ben shahn

ben shahn

Ben Shahn created powerful paintings about social justice.

Định nghĩa

Ben Shahn một danh từ riêng, chỉ một họa sĩ người Mỹ (1898-1969) nổi tiếng với các tác phẩm nghệ thuật phản ánh các chủ đề xã hội chính trị. Tác phẩm của ông thường mang tính hiện thực xã hội, tập trung vào các vấn đề như bất công, nghèo đói đấu tranh giai cấp.

dụ sử dụng
  • (Bức tranh "Niềm đam mê của Sacco Vanzetti" của Ben Shahn một tuyên ngôn chính trị mạnh mẽ.)
  • (Nhiều tác phẩm của Ben Shahn khắc họa những cuộc đấu tranh của tầng lớp lao động trong thời kỳ Đại suy thoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the style of Ben Shahn": phong cách nghệ thuật của Ben Shahn, thường được đặc trưng bởi đường nét đơn giản, màu sắc tương phản mạnh nội dung xã hội sâu sắc.

    • The artist was heavily influenced by the style of Ben Shahn. (Người họa sĩ bị ảnh hưởng nặng nề bởi phong cách của Ben Shahn.)
  • "Ben Shahn's legacy": di sản nghệ thuật của Ben Shahn, bao gồm ảnh hưởng của ông đối với nghệ thuật hiện thực xã hội.

    • Ben Shahn's legacy continues to inspire contemporary artists who focus on social justice. (Di sản của Ben Shahn tiếp tục truyền cảm hứng cho các nghệ sĩ đương đại tập trung vào công bằng xã hội.)
Biến thể từ gần giống

Không biến thể trực tiếp đây tên riêng. Tuy nhiên, có thể liên quan đến: - Shahn-esque (tính từ): mang phong cách của Ben Shahn. - The mural had a Shahn-esque quality with its bold lines and social commentary. (Bức tranh tường chất Shahn-esque với những đường nét đậm bình luận xã hội.)

Từ đồng nghĩa

Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây danh từ riêng. Tuy nhiên, có thể liên quan đến: - Social realist painter: họa sĩ hiện thực xã hội. - Ben Shahn is considered a prominent social realist painter. (Ben Shahn được coi một họa sĩ hiện thực xã hội nổi bật.)

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan đây tên riêng.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan.